business relation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ kinh doanh: "business relation" chỉ mối quan hệ giữa các doanh nghiệp khác nhau, thường dựa trên sự hợp tác, trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Hai công ty có một mối quan hệ kinh doanh bền chặt đã kéo dài hàng thập kỷ.)
- (Một mối quan hệ kinh doanh tốt là cần thiết cho các đối tác thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a business relation": thiết lập một mối quan hệ kinh doanh.
- They are working hard to establish a business relation with the new supplier. (Họ đang nỗ lực thiết lập một mối quan hệ kinh doanh với nhà cung cấp mới.)
- "to maintain a business relation": duy trì một mối quan hệ kinh doanh.
- Regular communication helps maintain a healthy business relation. (Giao tiếp thường xuyên giúp duy trì một mối quan hệ kinh doanh lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Business relationship (n): mối quan hệ kinh doanh (thường được dùng thay thế cho "business relation").
- Their business relationship was based on mutual trust. (Mối quan hệ kinh doanh của họ dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)
- Trade relation (n): mối quan hệ thương mại.
- The trade relation between the two countries has improved. (Mối quan hệ thương mại giữa hai quốc gia đã cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial relation: mối quan hệ thương mại.
- Corporate relation: mối quan hệ doanh nghiệp.
- Industrial relation: mối quan hệ công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "business relation", nhưng có thể dùng:
- "Strike a deal": đạt được thỏa thuận.
- They struck a deal to strengthen their business relation. (Họ đã đạt được thỏa thuận để củng cố mối quan hệ kinh doanh.)